H_VE360•National Capacity-10

Việt Nam trên bản đồ năng lực toàn cầu

Lớn về quy mô.
Chưa mạnh đều.

Với 10 tham số được chuẩn hóa ngang trọng số, Việt Nam hiện tương đương hạng 60/193 — top 31% thế giới. Lợi thế nằm ở quy mô, sức mua và xuất khẩu; khoảng cách lớn nhất nằm ở thu nhập trên người, phát triển con người và chất lượng thể chế.

Lưu ý quan trọng: đây là chỉ số tổng hợp VE360 tự tính từ nhiều bảng quốc tế, không phải xếp hạng chính thức của một tổ chức.
Xem toàn bộ đồ thị theo kịch bản:
Mạnh nhất về quy mô #16 Dân số, khoảng 102–103 triệu
Sức mua kinh tế #23 GDP PPP khoảng 2.025 tỷ USD
Kết nối thương mại #18 Xuất khẩu hàng hóa 473 tỷ USD
Khoảng cách lớn nhất #146 GDP/người danh nghĩa khoảng 5.115 USD

01 · 10 chỉ số

Một quốc gia, ba tầng vị thế

Thanh đỏ là vị thế hiện tại trên thang bách phân vị; hình thoi vàng là vị trí tương ứng trong kịch bản đang chọn. Điểm càng gần 100, vị trí tương đối càng cao.

Bản đồ xếp hạng chuẩn hóa

Mẫu số của từng bảng khác nhau, vì vậy biểu đồ quy đổi hạng về cùng thang 0–100.

Hiện tại Kịch bản 2030
Kịch bản: Cơ sở 2030
1

Quy mô dân số

Hiện tại16 / 237
Giá trị102–103 triệu
2029–3116–17

Quy mô & thị trườngLợi thế rõ

Đòn bẩy:

Mở nguồn chính thức ↗

02 · Cấu trúc năng lực

Mạnh ở “độ lớn”, yếu ở “độ sâu”

Quy mô và độ mở đã vào nhóm cao của thế giới. Vấn đề trung tâm là chuyển khối lượng kinh tế thành năng suất, thu nhập, phúc lợi và niềm tin thể chế.

Ba lớp vị thế

Điểm trung bình bách phân vị của các chỉ số trong từng lớp.

Điểm năng lực tổng hợp hiện tại
69,4điểm tổng hợp
Quy mô & kết nốiDân số, GDP, PPP, xuất khẩu 89,3
Năng lực chuyển hóaGII, EGDI, SDG 67,8
Giá trị trên mỗi ngườiGDP/người, HDI, CPI 44,6

Radar 6 chiều

Hình càng tròn và rộng, năng lực càng cân bằng.

Hiện tại 2030

Diagram chuyển hóa năng lực

Chọn từng mắt xích để xem điều gì phải thay đổi. Chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất.

Quy mô là bệ phóng, không phải đích đến. Dân số, sức mua và thị trường đủ lớn để tạo hiệu ứng mạng lưới; giá trị chỉ xuất hiện khi vốn và lao động được chuyển thành năng suất.

03 · 2029–2031

Tăng trưởng chưa chắc đổi thứ hạng

Một quốc gia có thể tăng nhanh nhưng vẫn giữ nguyên hạng nếu phần còn lại của thế giới cũng tiến lên. Vì vậy đồ thị theo dõi cả giá trị tuyệt đối lẫn vị trí tương đối.

Độ dịch chuyển thứ hạng

Chấm tròn đỏ: hiện tại. Hình thoi vàng: kịch bản đang chọn. Đi sang trái là tốt hơn.

Cơ sở 2030
Đổi mới sáng tạoGII top 40
Phát triển con ngườiHDI top 90
Chính phủ điện tửEGDI top 60
Liêm chính côngCPI top 75
Sức mua nền kinh tếPPP top 20–22

04 · Mindmap

10 chỉ số trong một hệ thống

Chạm vào bất kỳ chỉ số nào để mở phần giải thích chi tiết ở biểu đồ xếp hạng. Sơ đồ tái bố trí tự động cho màn hình dọc.

05 · Ma trận ưu tiên

Giữ lợi thế, dồn lực vào nút thắt

Trục ngang là vị thế hiện tại; trục dọc là mức thay đổi điểm bách phân vị theo kịch bản đang chọn. Vùng trên-trái là nơi khoảng cách còn lớn nhưng dư địa cải thiện cao.

Vị thế × dư địa đến 2030

Chọn một điểm để xem chi tiết. Mã chỉ số được giải thích bên cạnh.

06 · Dữ liệu đầy đủ

Tra cứu từng chỉ số

Dữ liệu có niên độ và quy mô mẫu khác nhau. Cột “điểm tương đối” chỉ dùng để đặt các bảng lên cùng một mặt bằng so sánh.

VE360 National Capacity-10 · Việt Nam · snapshot ngày 02.10.2026
# Tham số Vị trí mới nhất Giá trị Điểm tương đối Dự báo 2029–31 Nhóm Nguồn

Cách chuẩn hóa

Pᵢ = 100 × (Nᵢ − rᵢ) / (Nᵢ − 1) rᵢ = thứ hạng · Nᵢ = số nền kinh tế trong bảng

Cách đọc đúng

  • Điểm tổng hợp là trung bình ngang trọng số của 10 điểm bách phân vị.
  • “Hạng tương đương /193” là quy đổi từ điểm tổng hợp để dễ hình dung, không phải thứ hạng do Liên Hợp Quốc hay IMF công bố.
  • Dự báo 2029–2031 là kịch bản định hướng; thay đổi tỷ giá, thương mại và phương pháp luận có thể làm thứ hạng biến động.
  • Xuất khẩu lớn không đồng nghĩa giá trị giữ lại trong nước lớn. WTO từng ước tính hàm lượng giá trị nước ngoài của dệt may Việt Nam khoảng 64,2%.
  • CPI đo cảm nhận về tham nhũng khu vực công; không phải phép đếm số vụ việc tham nhũng.